Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. burn the midnight oil

burn the midnight oil

/bɜːrn ðə ˈmɪdnaɪt ˌɔɪl/◆thành ngữ
làm việc muộn đêm

She burned the midnight oil to finish her project on time.

Cô ấy đã làm việc muộn đêm để hoàn thành dự án kịp hạn.


◆ Nghĩa thực sự
Làm việc hoặc học tập đến rất muộn vào ban đêm để hoàn thành một nhiệm vụ.
¶ Nghĩa đen
Đốt dầu đèn vào ban đêm
Phân tích nghĩa đen
burnđốt+the midnight oildầu đèn ban đêm
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh của một người ngồi làm việc dưới ánh đèn dầu vào ban đêm, thể hiện sự cố gắng và nỗ lực.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một sinh viên đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ và phải làm việc đến rất muộn vào ban đêm để hoàn thành bài tập.
◉ Lưu ý văn hóa
Nguồn gốc từ thời kỳ trước khi có điện, khi người ta phải đốt dầu đèn để có ánh sáng làm việc vào ban đêm. Ngày nay, nó được sử dụng để mô tả việc làm việc hoặc học tập đến rất muộn vào ban đêm.
thông thường

Làm việc hoặc học tập đến rất muộn vào ban đêm, thường để hoàn thành một nhiệm vụ gấp hoặc để chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng.

Students often burn the midnight oil before exams.

Học sinh thường làm việc muộn đêm trước khi thi.

He burned the midnight oil to meet the deadline.

Anh ấy đã làm việc muộn đêm để kịp hạn chót.

Thường được sử dụng để mô tả việc cố gắng hết sức để hoàn thành một công việc trong thời gian ngắn.

Cụm từ kết hợp

burn the midnight oillàm việc muộn đêm

Từ đồng nghĩa

stay up latework latepull an all-nighter

Từ trái nghĩa

go to bed earlytake a break

Cụm từ liên quan

pull an all-nighterthành ngữ
làm việc hoặc học tập suốt đêm

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh học tập

Thường được sử dụng để mô tả việc học tập đến rất muộn vào ban đêm.

Quy tắc vàng

Không dùng cho việc nghỉ ngơi

Không dùng để mô tả việc ngủ hoặc nghỉ ngơi vào ban đêm.

Nguồn gốc từ

Nguồn gốc từ thời kỳ trước khi có điện, khi người ta phải đốt dầu đèn để có ánh sáng làm việc vào ban đêm.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học tập hoặc làm việc, đặc biệt là khi có áp lực về thời gian.

Phân tích từ

burn
đốt
root
+
the midnight oil
dầu đèn ban đêm
phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。