go to bed early
đi ngủ sớmI try to go to bed early to wake up refreshed.
Tôi cố gắng đi ngủ sớm để thức dậy tươi tỉnh.
thông thường
Đi ngủ sớm hơn bình thường để đảm bảo giấc ngủ đầy đủ và chất lượng.
Doctors recommend going to bed early to improve overall health.
Bác sĩ khuyên nên đi ngủ sớm để cải thiện sức khỏe tổng thể.
She makes sure her kids go to bed early during the school week.
Cô ấy chắc chắn con cái đi ngủ sớm trong tuần học.
Thường được khuyên dùng để cải thiện chất lượng giấc ngủ và sức khỏe.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Lợi ích của đi ngủ sớm
Đi ngủ sớm giúp cải thiện giấc ngủ, tăng năng suất và giảm stress.
Nguồn gốc từ
Không có nguồn gốc đặc biệt, chỉ là sự kết hợp của các từ thông thường.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày để đề cập đến việc đi ngủ sớm hơn bình thường.
Phân tích từ
go
đi
verbto bed
đi ngủ
phraseearly
sớm
adverbTừ Điển Anh Việt