employer
người sử dụng lao độngThe employer provides health benefits to all employees.
Nhà tuyển dụng cung cấp các lợi ích y tế cho tất cả nhân viên.
Người hoặc tổ chức thuê người khác làm việc và trả lương cho họ.
As an employer, you must comply with labor laws.
Với tư cách là nhà tuyển dụng, bạn phải tuân thủ các quy định lao động.
Thường dùng trong các văn bản pháp lý và hợp đồng lao động.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Việt, 'nhà tuyển dụng' được sử dụng phổ biến hơn 'employer'.
Quy tắc vàng
Tuân thủ luật lao động
Nhà tuyển dụng phải tuân thủ các quy định về lao động và bảo vệ quyền lợi của nhân viên.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'employer' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'employeur', có nghĩa là 'người sử dụng lao động'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'employer' thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và hợp đồng lao động. Trong tiếng Việt, từ 'nhà tuyển dụng' được sử dụng phổ biến hơn.