specific details

/spɛsˈɪfɪk ˈdiːteɪlz/
chi tiết cụ thể

Please provide specific details about the project timeline.

Hãy cung cấp chi tiết cụ thể về lịch trình dự án.


trang trọng

Thông tin cụ thể, chi tiết về một chủ đề hoặc vấn đề nhất định.

The contract requires specific details about the delivery schedule.

Hợp đồng yêu cầu chi tiết cụ thể về lịch trình giao hàng.

She asked for specific details about the payment terms.

Cô ấy yêu cầu chi tiết cụ thể về điều khoản thanh toán.

Thường được sử dụng trong các văn bản chính thức hoặc khi cần thông tin rõ ràng và chính xác.

Cụm từ kết hợp

provide specific detailscung cấp chi tiết cụ thểask for specific detailsyêu cầu chi tiết cụ thể

Cụm từ liên quan

specific informationcụm từ
thông tin cụ thể

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Khi cần thông tin rõ ràng và chính xác, hãy sử dụng cụm từ này để tránh nhầm lẫn.

Quy tắc vàng

Chính xác và rõ ràng

Cụm từ này được sử dụng để yêu cầu hoặc cung cấp thông tin cụ thể, vì vậy hãy đảm bảo nội dung bạn cung cấp hoặc yêu cầu là chính xác và rõ ràng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'specific' (cụ thể) và 'details' (chi tiết).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu thông tin rõ ràng và chính xác, đặc biệt là trong các văn bản chính thức hoặc giao tiếp chuyên nghiệp.

Phân tích từ

specific
cụ thể
adjective
+
details
chi tiết
noun
Từ Điển Anh Việt