Looking up...
She explained the rules explicitly to avoid any confusion.
Cô ấy giải thích rõ ràng các quy tắc để tránh mọi sự nhầm lẫn.
Một cách rõ ràng, chi tiết và không có gì để hiểu nhầm.
The contract terms were stated explicitly to prevent disputes.
Các điều khoản hợp đồng được trình bày rõ ràng để ngăn ngừa tranh chấp.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc khi cần tránh hiểu lầm.
Từ này thường dùng trong hợp đồng, văn bản pháp lý hoặc khi cần tránh hiểu lầm.
Từ gốc Latin 'explicitus', có nghĩa là 'được giải thích rõ ràng'.
Dùng để nhấn mạnh sự rõ ràng và tránh hiểu lầm trong giao tiếp hoặc văn bản.