Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. social distancing

social distancing

/ˈsoʊ.ʃəl ˈdɪs.tən.sɪŋ/
giãn cách xã hội

Health officials recommend social distancing to prevent the spread of disease.

Các chuyên gia y tế khuyến cáo giãn cách xã hội để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.


Y học
chuyên ngành

Khoảng cách vật lý giữa các cá nhân để giảm thiểu tiếp xúc trực tiếp và ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

During the pandemic, social distancing was enforced in public spaces.

Trong thời đại dịch, giãn cách xã hội được áp dụng tại các không gian công cộng.

Thường được thực hiện bằng cách giữ khoảng cách ít nhất 1,5 mét giữa các cá nhân.

sociology

Một biện pháp xã hội nhằm giảm thiểu tương tác giữa các cá nhân trong thời kỳ dịch bệnh.

Social distancing has changed the way people interact in public.

Giãn cách xã hội đã thay đổi cách mà người dân tương tác với nhau trong không gian công cộng.

Có tác động lớn đến hành vi xã hội và mối quan hệ giữa các cá nhân.

Cụm từ kết hợp

maintain social distancinggiãn cách xã hộisocial distancing measurescác biện pháp giãn cách xã hội

Từ đồng nghĩa

physical distancingspatial distancing

Từ trái nghĩa

crowdingclose contact

Cụm từ liên quan

self-isolationcụm từ
tự cách ly
quarantinecụm từ
cách ly

Mẹo hay

Khi sử dụng

Giãn cách xã hội thường được áp dụng trong các không gian công cộng và các sự kiện đông người.

Quy tắc vàng

Quy tắc vàng

Giãn cách xã hội là một trong những biện pháp hiệu quả nhất để ngăn chặn sự lây lan của bệnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'social' (xã hội) và 'distancing' (giãn cách), bắt nguồn từ các biện pháp y tế công cộng.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh dịch bệnh để giảm thiểu lây lan.

Phân tích từ

social
xã hội
root
+
distancing
giãn cách
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。