soap

/soʊp/
xà phòng

She used soap to wash her hands.

Cô ấy dùng xà phòng để rửa tay.


trang trọng

Chất rửa dùng để làm sạch da và vải bằng cách tạo bọt và loại bỏ bụi bẩn.

Soap is made from fats and oils combined with an alkali.

Xà phòng được làm từ chất béo và dầu kết hợp với chất kiềm.

Xà phòng thường được sử dụng trong sinh hoạt hàng ngày để vệ sinh cá nhân và giặt giũ.

Cụm từ kết hợp

bar of soapkhối xà phòngliquid soapxà phòng lỏngsoap operaphim truyền hình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

soap and watercụm từ
xà phòng và nước
soap operacụm từ
phim truyền hình

Mẹo hay

Sử dụng xà phòng đúng cách

Dùng xà phòng với nước ấm để làm sạch hiệu quả hơn.

Quy tắc vàng

Lưu ý khi sử dụng xà phòng

Tránh tiếp xúc với mắt khi sử dụng xà phòng.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'soap' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'sapo', có nghĩa là chất rửa.

Ghi chú sử dụng

Xà phòng có nhiều loại khác nhau, bao gồm xà phòng rắn, lỏng và khô, mỗi loại có các ứng dụng khác nhau.

Phân tích từ

soap
chất rửa
root
Từ Điển Anh Việt