Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. social stability

social stability

/ˈsoʊʃəl stəˈbɪləti/
sự ổn định xã hội

A stable government is essential for social stability.

Một chính phủ ổn định là cần thiết cho sự ổn định xã hội.


trang trọng

Sự ổn định trong xã hội, khi các hệ thống, quan hệ và các yếu tố khác hoạt động một cách bình thường và không có xung đột lớn.

Social stability is often disrupted by economic crises.

Sự ổn định xã hội thường bị phá vỡ bởi các cuộc khủng hoảng kinh tế.

Khái niệm này thường được sử dụng trong các nghiên cứu xã hội và chính trị.

Cụm từ kết hợp

maintain social stabilitydu trì sự ổn định xã hộithreaten social stabilityđe dọa sự ổn định xã hội

Từ đồng nghĩa

social ordersocial harmonysocial equilibrium

Từ trái nghĩa

social unrestsocial chaossocial instability

Cụm từ liên quan

social ordercụm từ
trật tự xã hội
social harmonycụm từ
sự hòa hợp xã hội

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chính trị

Khái niệm này thường được dùng để mô tả tình hình xã hội trong một quốc gia.

Quy tắc vàng

Khác biệt với 'social order'

'Social stability' nhấn mạnh vào sự ổn định, còn 'social order' nhấn mạnh vào sự trật tự.

Nguồn gốc từ

Từ 'social' bắt nguồn từ tiếng Latin 'socialis', có nghĩa là 'của xã hội', và 'stability' từ tiếng Latin 'stabilis', có nghĩa là 'ổn định'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các bài báo, nghiên cứu xã hội và chính trị.

Phân tích từ

social
xã hội
root
+
stability
ổn định
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。