Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. soar

soar

/sɔːr/
bay vút lên

The eagle soared above the mountains.

Chim đại bàng bay vút lên trên những ngọn núi.


neutral

bay lên cao một cách dễ dàng và mạnh mẽ

The hot air balloon soared into the sky.

Khinh khí cầu bay vút lên bầu trời.

Stock prices soared after the announcement.

Giá cổ phiếu tăng vọt sau thông báo.

Thường dùng cho chim, máy bay, giá cả, hoặc cảm xúc (ví dụ: niềm vui dâng trào).

Tài chính
Tài chính

tăng vọt nhanh chóng (về số lượng, giá trị)

Sales soared by 300% last quarter.

Doanh thu tăng vọt 300% trong quý trước.

Thường dùng trong báo cáo tài chính, thống kê kinh tế.

Cụm từ kết hợp

soar to new heightsvươn tới đỉnh cao mớisoar above expectationsvượt xa kỳ vọngprices soargiá cả tăng vọt

Từ đồng nghĩa

riseskyrocketshoot upclimb

Từ trái nghĩa

plummetdropfall

Cụm từ liên quan

fly highcụm từ
thành công rực rỡ
take offđộng từ cụm
cất cánh (máy bay) hoặc khởi sắc (kinh doanh)

Mẹo hay

Phân biệt 'soar' và 'fly'

'Soar' nhấn mạnh sự bay lên cao một cách mạnh mẽ, dễ dàng, thường không cần động tác cánh (ví dụ: chim đại bàng soar). 'Fly' chỉ đơn giản là bay (ví dụ: máy bay fly).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 'soar'?

Dùng khi muốn diễn tả sự bay lên cao một cách mạnh mẽ, dễ dàng, hoặc sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng/giá trị. Không dùng cho vật thể nặng hoặc chuyển động chậm.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'soren' (bay), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'sūrjan' (bay lượn).

Ghi chú sử dụng

Không dùng cho vật thể nặng hoặc chuyển động chậm. Thường kết hợp với danh từ chỉ sự bay (chim, máy bay) hoặc sự tăng trưởng (giá cả, doanh thu).

Phân tích từ

soar
bay lên cao
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。