Looking up...
The eagle soared above the mountains.
Chim đại bàng bay vút lên trên những ngọn núi.
bay lên cao một cách dễ dàng và mạnh mẽ
The hot air balloon soared into the sky.
Khinh khí cầu bay vút lên bầu trời.
Stock prices soared after the announcement.
Giá cổ phiếu tăng vọt sau thông báo.
Thường dùng cho chim, máy bay, giá cả, hoặc cảm xúc (ví dụ: niềm vui dâng trào).
tăng vọt nhanh chóng (về số lượng, giá trị)
Sales soared by 300% last quarter.
Doanh thu tăng vọt 300% trong quý trước.
Thường dùng trong báo cáo tài chính, thống kê kinh tế.
'Soar' nhấn mạnh sự bay lên cao một cách mạnh mẽ, dễ dàng, thường không cần động tác cánh (ví dụ: chim đại bàng soar). 'Fly' chỉ đơn giản là bay (ví dụ: máy bay fly).
Dùng khi muốn diễn tả sự bay lên cao một cách mạnh mẽ, dễ dàng, hoặc sự tăng trưởng nhanh chóng về số lượng/giá trị. Không dùng cho vật thể nặng hoặc chuyển động chậm.
Từ tiếng Anh cổ 'soren' (bay), có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ 'sūrjan' (bay lượn).
Không dùng cho vật thể nặng hoặc chuyển động chậm. Thường kết hợp với danh từ chỉ sự bay (chim, máy bay) hoặc sự tăng trưởng (giá cả, doanh thu).