Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rise

rise

/raɪz/
tăng lên

The sun rises in the east.

Mặt trời mọc ở phía đông.


chung

Tăng lên, lên cao, trở nên cao hơn

The temperature is rising.

Nhiệt độ đang tăng lên.

Dùng để mô tả sự tăng lên về chiều cao, nhiệt độ, giá trị, hoặc mức độ.

chung

Nổi lên, nổi bật

She rose to fame quickly.

Cô ấy nổi tiếng rất nhanh.

Dùng để mô tả sự nổi tiếng hoặc nổi bật.

chung

Thức dậy, đứng dậy

He rose from his chair.

Anh ấy đứng dậy từ ghế của mình.

Dùng để mô tả hành động thức dậy hoặc đứng dậy.

Cụm từ kết hợp

rise upnổi dậyrise to the occasionphản ứng tốt trong tình huống khó khănrise in pricetăng giá

Từ đồng nghĩa

ascendclimbincreasearise

Từ trái nghĩa

falldeclinedescenddrop

Cụm từ liên quan

rise to the occasioncụm từ
phản ứng tốt trong tình huống khó khăn
rise and shinecụm từ
thức dậy và sảng khoái

Mẹo hay

Sử dụng 'rise' với các từ liên quan

Từ 'rise' thường được dùng với các từ như 'up', 'to the occasion', 'in price' để tạo thành các cụm từ phổ biến.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rise' và 'raise'

'Rise' là động từ bất qui tắc, có nghĩa là 'tăng lên, lên cao'. 'Raise' là động từ qui tắc, có nghĩa là 'nâng lên, làm cho tăng lên'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh cổ 'rīsan', có nghĩa là 'đứng dậy, lên cao'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rise' thường được dùng để mô tả sự tăng lên về chiều cao, nhiệt độ, giá trị, hoặc mức độ. Nó cũng có thể dùng để mô tả hành động thức dậy hoặc nổi bật.

Phân tích từ

rise
tăng lên, lên cao
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。