Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. share

share

/ʃɛr/
chia sẻ

Can you share your thoughts on this topic?

Bạn có thể chia sẻ ý kiến của mình về chủ đề này không?


thông thường

Chia sẻ, phân phối hoặc trao đổi một phần của cái gì đó với người khác.

She shared her lunch with her friend.

Cô ấy chia sẻ bữa ăn trưa của mình với bạn của mình.

Thường dùng để chỉ việc chia sẻ tài sản, thông tin, cảm xúc hoặc kinh nghiệm.

Tài chính
trang trọng

Một phần của một công ty hoặc tài sản được sở hữu bởi một người.

He bought shares in a tech company.

Anh ấy mua cổ phiếu của một công ty công nghệ.

Trong tài chính, 'share' thường đề cập đến cổ phiếu.

Cụm từ kết hợp

share withchia sẻ vớishare a mealchia sẻ một bữa ănshare a roomchia sẻ một phòngshare an ideachia sẻ một ý tưởngshare a postchia sẻ một bài đăng

Từ đồng nghĩa

distributedivideallocatecontributeparticipate

Từ trái nghĩa

keepwithholdhoardexclude

Cụm từ liên quan

share and share alikethành ngữ
chia sẻ đều nhau
share the loadcụm từ
chia sẻ gánh nặng

Mẹo hay

Sử dụng 'share' trong tài chính

Khi nói về tài chính, 'share' thường đề cập đến cổ phiếu. Ví dụ: 'He owns shares in Apple.'

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp

Lựa chọn nghĩa của 'share' dựa trên ngữ cảnh. Nếu nói về tài sản hoặc thông tin, dùng nghĩa 'chia sẻ'. Nếu nói về tài chính, dùng nghĩa 'cổ phiếu'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'share' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'scēare', có nghĩa là 'cắt, chia'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'share' có nhiều nghĩa khác nhau tùy theo ngữ cảnh. Trong tài chính, nó thường đề cập đến cổ phiếu, trong khi trong cuộc sống hàng ngày, nó thường liên quan đến việc chia sẻ tài sản hoặc thông tin.

Phân tích từ

share
chia sẻ, phân phối
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。