participate

/pɑːˈtɪsɪpeɪt/
tham gia

She decided to participate in the marathon.

Cô ấy quyết định tham gia cuộc đua marathon.


trang trọngthông thường

Tham gia một hoạt động, sự kiện hoặc cuộc thi.

All students are encouraged to participate in the school's cultural festival.

Tất cả học sinh được khuyến khích tham gia lễ hội văn hóa của trường.

He refused to participate in the discussion.

Anh ấy từ chối tham gia cuộc thảo luận.

Động từ này thường được sử dụng để chỉ sự tham gia tích cực trong một hoạt động nào đó.

Cụm từ kết hợp

participate intham giaactively participatetham gia tích cực

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng giới từ

Động từ 'participate' thường đi kèm với giới từ 'in' (tham gia vào).

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'participare', có nghĩa là 'chia sẻ' hoặc 'tham gia'.

Ghi chú sử dụng

Động từ này thường được sử dụng với giới từ 'in' để chỉ sự tham gia vào một hoạt động cụ thể.

Phân tích từ

part
phần
prefix
+
cip
chia sẻ
root
+
ate
động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt