Looking up...
The team needs to shape up before the big presentation.
Đội cần cải thiện trước khi trình bày lớn.
Nói về việc cải thiện hoặc cải thiện hành vi, hiệu suất hoặc tình trạng của ai đó hoặc cái gì đó.
After the coach's speech, the players decided to shape up their game.
Sau bài phát biểu của huấn luyện viên, các cầu thủ quyết định cải thiện phong độ của mình.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc việc cải thiện bản thân.
Thường được sử dụng để nói về việc cải thiện phong độ trong thể thao.
Từ ghép từ 'shape' (hình dạng, hình thức) và 'up' (lên, cải thiện).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao, công việc hoặc việc cải thiện bản thân.