exclude
loại trừThe company will exclude employees who don't meet the criteria.
Công ty sẽ loại trừ những nhân viên không đáp ứng tiêu chí.
trang trọng
Loại trừ hoặc không bao gồm ai hoặc cái gì đó.
The rule excludes children under 12.
Quy định loại trừ trẻ em dưới 12 tuổi.
Thường dùng trong văn bản chính thức hoặc quy định.
thông thường
Chặn hoặc ngăn không cho ai hoặc cái gì đó tham gia.
He was excluded from the team for bad behavior.
Anh ấy bị loại khỏi đội vì hành vi xấu.
Dùng trong ngữ cảnh xã hội hoặc thể thao.
Cụm từ kết hợp
exclude fromloại trừ khỏiexclude someoneloại trừ ai đó
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Hãy chú ý ngữ cảnh khi dùng 'exclude' để tránh nhầm lẫn với 'include'.
Quy tắc vàng
Chính tả
'Exclude' có 'x' không phải 's'.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'excludere' (nghĩa là 'đẩy ra ngoài').
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'exclude' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc ngữ cảnh xã hội.
Phân tích từ
ex-
ra ngoài
prefix-clude
bao gồm
rootTừ Điển Anh Việt