Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. semifinal

semifinal

/ˌsɛmɪˈfaɪnəl/
bán kết

The team won their semifinal match and advanced to the final.

Đội đã thắng trận bán kết và tiến vào chung kết.


Thể thao

Một trận đấu hoặc một vòng thi diễn ra trước trận chung kết, thường là vòng cuối cùng trước trận quyết định.

The semifinal was intense, with both teams playing at their best.

Trận bán kết rất căng thẳng, cả hai đội đều chơi ở mức tối ưu.

Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.

Cụm từ kết hợp

semifinal matchtrận bán kếtsemifinal roundvòng bán kết

Từ đồng nghĩa

quarterfinalfinal

Từ trái nghĩa

finalpreliminary

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Từ này thường được dùng để mô tả các trận đấu hoặc vòng thi trước trận chung kết.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'semi-' (nửa) và 'final' (chung kết), nghĩa là 'nửa chung kết'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao hoặc cuộc thi.

Phân tích từ

semi-
nửa
prefix
+
-final
chung kết
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。