Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. quarterfinal

quarterfinal

/ˌkwɔːtərˈfaɪnəl/
vòng tứ kết

The team advanced to the quarterfinal after winning their match.

Đội đã tiến vào vòng tứ kết sau khi thắng trận đấu của họ.


Thể thao

Vòng đấu loại trực tiếp trong một giải đấu, diễn ra sau vòng tứ kết và trước bán kết.

Only eight teams remain in the tournament after the quarterfinal stage.

Chỉ còn tám đội trong giải đấu sau vòng tứ kết.

Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao như bóng đá, tennis, hoặc các môn thể thao khác.

Cụm từ kết hợp

quarterfinal matchtrận tứ kếtquarterfinal roundvòng tứ kết

Từ đồng nghĩa

quarterfinal roundquarterfinal match

Cụm từ liên quan

semifinalcụm từ
vòng bán kết
finalcụm từ
trận chung kết

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh thể thao

Từ này thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao, đặc biệt là trong các môn thể thao như bóng đá, tennis, hoặc các môn thể thao khác.

Quy tắc vàng

Không sử dụng trong ngữ cảnh khác

Từ này chỉ được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao và không áp dụng cho các lĩnh vực khác.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'quarter' (bốn phần một) và 'final' (trận chung kết), chỉ đến vòng đấu loại trực tiếp trước bán kết.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các giải đấu thể thao để chỉ vòng đấu loại trực tiếp trước bán kết.

Phân tích từ

quarter
bốn phần một
prefix
+
final
trận chung kết
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。