preliminary
sơ bộWe need to conduct a preliminary analysis before making a decision.
Chúng ta cần tiến hành phân tích sơ bộ trước khi đưa ra quyết định.
Được thực hiện trước khi có kết quả chính thức hoặc cuối cùng; sơ bộ, sơ bộ.
The preliminary results of the study are promising.
Kết quả sơ bộ của nghiên cứu này rất hứa hẹn.
The preliminary hearing will determine whether there is enough evidence for a trial.
Buổi nghe sơ bộ sẽ xác định xem có đủ bằng chứng để tiến hành xét xử hay không.
Thường dùng trong các lĩnh vực khoa học, pháp lý, hoặc kinh doanh để mô tả các bước đầu tiên trong một quá trình.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Từ 'preliminary' thường được sử dụng trong các báo cáo, nghiên cứu khoa học, hoặc các thủ tục pháp lý. Hãy sử dụng nó khi muốn nhấn mạnh tính sơ bộ của một quá trình hoặc kết quả.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'preliminary' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'prae' (trước) và 'liminaris' (của cửa), nghĩa là 'điều được thực hiện trước khi bắt đầu'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong khoa học, pháp lý, và kinh doanh. Nó mô tả các bước đầu tiên hoặc các kết quả sơ bộ trước khi có kết quả chính thức.