Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. self-service

self-service

/ˌsɛlfˈsɜːrvɪs/
tự phục vụ

The restaurant offers self-service for drinks.

Quán ăn này cung cấp dịch vụ tự phục vụ cho đồ uống.


thông thường

Một hệ thống hoặc dịch vụ cho phép khách hàng tự phục vụ mình mà không cần sự hỗ trợ của nhân viên.

Self-service kiosks are common in airports.

Các máy tự phục vụ thường thấy ở sân bay.

Thường được sử dụng trong các cửa hàng, nhà hàng, hoặc sân bay.

Cụm từ kết hợp

self-service checkoutquầy thanh toán tự phục vụself-service kioskmáy tự phục vụ

Từ đồng nghĩa

do-it-yourselfunassisted service

Từ trái nghĩa

full-service

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng để mô tả các dịch vụ tự phục vụ, chứ không phải là dịch vụ được cung cấp bởi nhân viên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'self' (tự mình) và 'service' (dịch vụ).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả các hệ thống hoặc dịch vụ cho phép khách hàng tự làm việc mà không cần sự giúp đỡ của nhân viên.

Phân tích từ

self
tự
prefix
+
service
dịch vụ
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。