savory
hương vị ngon, hấp dẫnThe dish had a rich, savory flavor that made everyone crave more.
Món ăn có hương vị ngon, hấp dẫn khiến mọi người muốn ăn thêm.
Có hương vị ngon, hấp dẫn, thường liên quan đến thịt, rau, hoặc các món ăn có vị mặn, đậm đà.
She added savory spices to the stew to enhance its taste.
Cô ấy thêm những gia vị ngon vào nồi canh để tăng hương vị.
Thường dùng để mô tả món ăn có vị mặn, đậm đà, khác với 'sweet' (ngọt) hoặc 'bitter' (đắng).
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
'Savory' thường dùng cho món ăn có vị mặn, không dùng cho món ngọt.
Nguồn gốc từ
Từ tiếng Anh 'savory' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sapor' (vị) và 'savere' (cảm nhận hương vị).
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Anh, 'savory' thường dùng để mô tả món ăn có vị mặn, đậm đà, khác với 'sweet' (ngọt). Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'ngon' hoặc 'hấp dẫn' tùy vào ngữ cảnh.