Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. flavorful

flavorful

/ˈfleɪ.vɚ.fəl/
ngon

The chef prepared a flavorful dish with fresh herbs.

Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn ngon với các loại thảo mộc tươi.


thông thường

Có hương vị thơm ngon và hấp dẫn, thường được dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống.

The flavorful soup warmed us up on the cold winter night.

Súp thơm ngon ấy đã làm cho chúng tôi ấm lên trong đêm đông lạnh.

Thường dùng để miêu tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị đặc trưng và hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

flavorful dishmón ăn thơm ngonflavorful soupsúp thơm ngonflavorful coffeecà phê thơm ngon

Từ đồng nghĩa

tastydelicioussavoryaromatic

Từ trái nghĩa

blandtastelessunappetizing

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống, không dùng cho các vật khác.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'flavorful' được hình thành từ 'flavor' (hương vị) + hậu tố '-ful' (đầy, có).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị đặc trưng và hấp dẫn. Có thể dùng cho các loại thực phẩm hoặc đồ uống khác nhau.

Phân tích từ

flavor
hương vị
root
+
-ful
đầy, có
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。