Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. tasty

tasty

/ˈteɪsti/
ngon

This restaurant serves tasty food.

Nhà hàng này phục vụ món ăn ngon.


thông thường

Có hương vị tốt, ngon miệng

She made a tasty dessert for the party.

Cô ấy đã làm một món tráng miệng ngon cho bữa tiệc.

Thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị hấp dẫn.

Cụm từ kết hợp

tasty foodthức ăn ngontasty dessertmón tráng miệng ngontasty mealbữa ăn ngon

Từ đồng nghĩa

deliciousflavorfulsavory

Từ trái nghĩa

blandtastelessunappetizing

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh ăn uống

Từ 'tasty' thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị tốt.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'tasty' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'tasty', từ 'taste' (nghĩa là 'vị giác') và hậu tố '-y' (nghĩa là 'có tính chất của').

Ghi chú sử dụng

Từ 'tasty' thường dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống có hương vị tốt, nhưng cũng có thể dùng để mô tả những thứ khác có hương vị hấp dẫn, chẳng hạn như một cuốn sách hay một bài hát.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。