scan

/skæn/
quét

She scanned the document before sending it.

Cô ấy đã quét tài liệu trước khi gửi đi.


thông thường

Quét hoặc xem xét một vật thể, văn bản hoặc không gian bằng mắt hoặc thiết bị để tìm kiếm thông tin hoặc kiểm tra chi tiết.

The nurse scanned the patient's wristband for the barcode.

Y tá đã quét mã vạch trên băng tay của bệnh nhân.

He scanned the room for any signs of danger.

Anh ấy đã quét phòng để tìm bất kỳ dấu hiệu nguy hiểm nào.

Thường được sử dụng với các thiết bị như máy quét, máy chụp cắt lớp hoặc máy quét mã vạch.

thông thường

Quét một tài liệu hoặc hình ảnh bằng máy quét để chuyển đổi thành định dạng số.

I need to scan this document and email it to you.

Tôi cần quét tài liệu này và gửi cho bạn qua email.

Trong ngữ cảnh này, 'scan' thường liên quan đến việc chuyển đổi tài liệu giấy thành tệp số.

Cụm từ kết hợp

scan the roomquét phòngscan a documentquét tài liệuscan a barcodequét mã vạch

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng 'scan' trong ngữ cảnh công nghệ

Khi nói về việc quét tài liệu hoặc mã vạch, hãy sử dụng 'scan' để mô tả quá trình chuyển đổi thành định dạng số.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Latin 'scannere' có nghĩa là 'quét, xem xét'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'scan' thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ hoặc y tế, nhưng cũng có thể được sử dụng trong các tình huống hàng ngày.

Từ Điển Anh Việt