Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rocket

rocket

/ˈrɒkɪt/

「rocket」はVietnameseでどういう意味ですか?

tên lửa

The rocket launched successfully into space.

Tên lửa đã phóng thành công vào không gian.


「rocket」の正しい使い方:Vietnameseでの定義と例文

Công nghệ
chuyên ngành

Máy bay không gian chạy bằng động cơ phản lực, thường dùng để phóng tàu vũ trụ hoặc vũ khí.

NASA's new rocket will carry astronauts to Mars.

Tên lửa mới của NASA sẽ mang phi hành gia đến Sao Hỏa.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực vũ trụ học và công nghệ.

thông thường

Đồ chơi hoặc vật dụng có hình dạng tên lửa.

The kids played with toy rockets in the park.

Các bé chơi với những tên lửa đồ chơi ở công viên.

Cụm từ kết hợp

rocket sciencekhoa học tên lửarocket launchsự phóng tên lửa

Từ đồng nghĩa

spacecraftmissileprojectile

Từ trái nghĩa

gliderballoon

Cụm từ liên quan

rocket fuelcụm từ
nhiên liệu tên lửa
rocket launch padcụm từ
sàn phóng tên lửa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Trong tiếng Anh, 'rocket' thường dùng cho các tàu vũ trụ hoặc vũ khí phóng xa, trong khi 'missile' thường dùng cho vũ khí.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'rocket' và 'missile'

'Rocket' thường dùng cho tàu vũ trụ hoặc vật phóng xa, còn 'missile' thường dùng cho vũ khí.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'rocket' bắt nguồn từ tiếng Ý 'rocchetto' (cái cua nhỏ), liên quan đến hình dạng của tên lửa.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'rocket' thường dùng để chỉ các tàu vũ trụ hoặc vũ khí phóng xa. Trong tiếng Việt, từ 'tên lửa' được sử dụng phổ biến hơn.

Phân tích từ

rocket
tên lửa
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。