missile

/ˈmɪsaɪl/
tên lửa

The military tested a new missile today.

Quân đội đã thử nghiệm một tên lửa mới hôm nay.


chuyên ngành

Một vũ khí bay tự động, thường được trang bị đầu đạn, được phóng từ đất, tàu hoặc máy bay.

Ballistic missiles can travel thousands of miles.

Tên lửa đạn đạo có thể bay hàng nghìn dặm.

Tên lửa có thể là tên lửa đạn đạo, tên lửa hành trình, hoặc tên lửa chống tàu.

chung

Một vật thể bay nhanh và có thể gây nguy hiểm.

The meteor was like a missile streaking across the sky.

Vệ tinh giống như một tên lửa bay nhanh qua bầu trời.

Cụm từ kết hợp

ballistic missiletên lửa đạn đạocruise missiletên lửa hành trìnhanti-ship missiletên lửa chống tàu

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

missile defensecụm từ
hệ thống phòng thủ tên lửa

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ 'missile' thường liên quan đến vũ khí quân sự, không nên dùng cho các vật thể bay thường.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'missile' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'missilis' (có thể ném), từ 'mittere' (gửi, phóng).

Ghi chú sử dụng

Từ 'missile' thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự, đặc biệt là khi nói về vũ khí hiện đại.

Phân tích từ

miss
ném, phóng
root
+
-ile
có thể ném
suffix
Từ Điển Anh Việt