Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rock back and forth

rock back and forth

/rɑk bæk ənd fɔrθ/
đu đưa

The baby rocked back and forth in the cradle.

Em bé đu đưa qua lại trong nôi.


neutral

Chuyển động nhẹ nhàng qua lại hoặc tới lui, thường theo nhịp đều.

She rocked back and forth in her rocking chair while reading a book.

Cô ấy đu đưa qua lại trên chiếc ghế rocking chair trong khi đọc sách.

The boat rocked back and forth gently on the calm lake.

Chiếc thuyền nhẹ nhàng đu đưa qua lại trên mặt hồ yên ả.

Thường dùng để miêu tả chuyển động nhẹ, không mạnh. Có thể ám chỉ trạng thái tâm lý (ví dụ: lo lắng, bất an) khi kết hợp với các từ ngữ phù hợp.

Cụm từ kết hợp

rock back and forth in a chairđu đưa trên ghế rocking chairrock back and forth nervouslyđu đưa lo lắng

Từ đồng nghĩa

swingswayoscillatemove back and forth

Từ trái nghĩa

stay stillremain motionless

Cụm từ liên quan

swing back and forthcụm từ
Chuyển động nhẹ nhàng qua lại, thường theo hình vòng cung.
sway in the windcụm từ
Di chuyển nhẹ nhàng do gió thổi.

Mẹo hay

Phân biệt 'rock' và 'sway'

'Rock' thường ám chỉ chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn (ví dụ: ghế rocking chair), trong khi 'sway' nhấn mạnh sự chuyển động từ bên này sang bên khác do lực bên ngoài (ví dụ: cây cối sway in the wind).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'rock back and forth' trong ngữ cảnh vật lý

Cụm từ này thường dùng để miêu tả chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn của vật thể (ví dụ: thuyền, ghế, em bé). Tránh dùng để miêu tả chuyển động mạnh hoặc đột ngột.

Nguồn gốc từ

Từ 'rock' (đu đưa) kết hợp với 'back and forth' (qua lại) tạo thành cụm từ mô tả chuyển động nhẹ nhàng, đều đặn. 'Rock' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'roccian' (lắc lư), liên quan đến tiếng Đức cổ 'rucken' (di chuyển đột ngột).

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh miêu tả chuyển động vật lý, nhưng cũng có thể ám chỉ trạng thái tinh thần (ví dụ: 'rocked back and forth between choices' = lưỡng lự giữa các lựa chọn).

Phân tích từ

rock
chuyển động nhẹ nhàng qua lại
verb
+
back and forth
qua lại, từ bên này sang bên kia
adverbial phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。