swing

/swɪŋ/
swing

She loves to swing on the playground.

Cô ấy thích chơi đau trên sân chơi.


thông thường

Một thiết bị chơi cho trẻ em hoặc một cái lắc có dây, thường được treo từ một cây hoặc cấu trúc.

The children played on the swing in the park.

Các bé chơi trên cái đau trong công viên.

Thường được sử dụng trong bối cảnh giải trí hoặc công viên.

chung

Động tác lắc hoặc di chuyển theo một quỹ đạo cong.

The pendulum swings back and forth.

Con lắc lắc qua lại.

Dùng để mô tả chuyển động của vật thể.

thông thường

Động tác lắc tay hoặc cơ thể để biểu thị sự đồng ý hoặc từ chối.

He swung his head to say no.

Anh ta lắc đầu để từ chối.

Thường được sử dụng trong giao tiếp không lời.

Cụm từ kết hợp

swing byđi quaswing dancemúa swingswing voterngười bầu phiếu chuyển đổi

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

swing byđộng từ cụm
đi qua một nơi nhanh chóng

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh giải trí

Từ 'swing' thường được sử dụng để mô tả một thiết bị chơi cho trẻ em hoặc một động tác lắc.

Quy tắc vàng

Phân biệt nghĩa

Lưu ý rằng 'swing' có nhiều nghĩa khác nhau, bao gồm cả một thiết bị chơi và một động tác lắc.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'swingen', có nghĩa là 'lắc, lắc lư'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'swing' có nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Nó có thể chỉ một thiết bị chơi, một động tác lắc, hoặc một phong cách âm nhạc.

Phân tích từ

swing
lắc, lắc lư
root
Từ Điển Anh Việt