Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. roast

roast

/roʊst/
nướng

She roasted the chicken in the oven.

Cô ấy nướng gà trong lò nướng.


thông thường

Nướng (thịt, gà, cá) bằng cách nướng ở nhiệt độ cao.

He loves to roast vegetables in the summer.

Anh ấy thích nướng rau trong mùa hè.

Thường dùng với thịt, gà, cá, hoặc rau.

thông thườnglóng

Chế giễu hoặc châm biếm ai đó một cách hài hước.

He roasted his friend for forgetting his birthday.

Anh ta chế giễu bạn của mình vì quên ngày sinh nhật của mình.

Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên mạng xã hội.

Cụm từ kết hợp

roast chickengà nướngroast beefthịt bò nướngroast vegetablesrau nướng

Từ đồng nghĩa

bakegrilltoastmocktease

Từ trái nghĩa

boilsteamfrypraise

Cụm từ liên quan

roast someonecụm từ
chế giễu ai đó
roast dinnercụm từ
bữa ăn nướng

Mẹo hay

Sử dụng 'roast' với thức ăn

Khi nói về nấu nướng, 'roast' thường dùng với thịt, gà, hoặc rau.

Chế giễu

Khi dùng 'roast' để chế giễu, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên mạng xã hội.

Quy tắc vàng

Chọn nghĩa phù hợp với ngữ cảnh

Lựa chọn nghĩa 'nướng' hoặc 'chế giễu' dựa vào ngữ cảnh của câu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nướng' hoặc 'chế giễu'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'roast' có hai nghĩa chính: nướng thức ăn và chế giễu ai đó. Trong tiếng Việt, 'nướng' thường dùng cho nghĩa nấu nướng, còn 'chế giễu' có thể dùng 'chế giễu' hoặc 'châm biếm'.

Phân tích từ

roast
nướng hoặc chế giễu
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。