Looking up...
She roasted the chicken in the oven.
Cô ấy nướng gà trong lò nướng.
Nướng (thịt, gà, cá) bằng cách nướng ở nhiệt độ cao.
He loves to roast vegetables in the summer.
Anh ấy thích nướng rau trong mùa hè.
Thường dùng với thịt, gà, cá, hoặc rau.
Chế giễu hoặc châm biếm ai đó một cách hài hước.
He roasted his friend for forgetting his birthday.
Anh ta chế giễu bạn của mình vì quên ngày sinh nhật của mình.
Thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên mạng xã hội.
Khi nói về nấu nướng, 'roast' thường dùng với thịt, gà, hoặc rau.
Khi dùng 'roast' để chế giễu, thường dùng trong các cuộc trò chuyện thân mật hoặc trên mạng xã hội.
Lựa chọn nghĩa 'nướng' hoặc 'chế giễu' dựa vào ngữ cảnh của câu.
Từ gốc tiếng Anh có nghĩa là 'nướng' hoặc 'chế giễu'.
Từ 'roast' có hai nghĩa chính: nướng thức ăn và chế giễu ai đó. Trong tiếng Việt, 'nướng' thường dùng cho nghĩa nấu nướng, còn 'chế giễu' có thể dùng 'chế giễu' hoặc 'châm biếm'.