rid
giải phóng, loại bỏShe tried to rid herself of the bad memories.
Cô ấy cố gắng giải phóng bản thân khỏi những ký ức xấu.
thông thường
Loại bỏ hoặc giải phóng từ điều gì đó không mong muốn hoặc gây hại.
The doctor prescribed medication to rid the body of toxins.
Bác sĩ kê đơn thuốc để loại bỏ độc tố khỏi cơ thể.
We need to rid the garden of weeds.
Chúng ta cần loại bỏ cỏ dại trong vườn.
Thường được sử dụng với 'of' để chỉ điều gì đó cần được loại bỏ.
Cụm từ kết hợp
rid ofloại bỏ, giải phóng
Từ đồng nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng 'rid of'
Lưu ý rằng 'rid' thường được sử dụng với 'of' để chỉ điều gì đó cần được loại bỏ.
Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh cổ 'hrīdan', có nghĩa là 'giải phóng, loại bỏ'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong cấu trúc 'rid of' để chỉ hành động loại bỏ hoặc giải phóng.
Từ Điển Anh Việt