eliminate

/ɪˈlɪmɪneɪt/
xóa bỏ, loại bỏ

The company decided to eliminate unnecessary expenses.

Công ty quyết định xóa bỏ các chi phí không cần thiết.


chung

Loại bỏ hoặc xóa đi một điều gì đó hoàn toàn.

We need to eliminate all distractions to focus on our work.

Chúng ta cần loại bỏ tất cả những điều phân tâm để tập trung vào công việc.

Thường dùng trong ngữ cảnh loại bỏ vấn đề, rủi ro, hoặc chi phí.

Kinh doanh
Kinh doanh

Loại bỏ một đối thủ hoặc đối thủ cạnh tranh.

The new product will eliminate the competition.

Sản phẩm mới sẽ loại bỏ đối thủ cạnh tranh.

Dùng trong kinh doanh để mô tả việc loại bỏ đối thủ.

Y học
Y tế

Loại bỏ một bệnh hoặc bệnh tật.

The new drug can eliminate the virus completely.

Thuốc mới có thể loại bỏ virus hoàn toàn.

Dùng trong y học để mô tả việc loại bỏ bệnh tật.

Cụm từ kết hợp

eliminate the possibilityloại bỏ khả năngeliminate the competitionloại bỏ đối thủeliminate the riskloại bỏ rủi ro

Cụm từ liên quan

eliminate the middlemancụm từ
loại bỏ người trung gian
eliminate the competitioncụm từ
loại bỏ đối thủ

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'eliminate' thường dùng để mô tả việc loại bỏ hoàn toàn, nên hãy chắc chắn rằng bạn muốn loại bỏ hoàn toàn điều đó.

Quy tắc vàng

Loại bỏ hoàn toàn

Từ 'eliminate' thường dùng để mô tả việc loại bỏ hoàn toàn, không chỉ là giảm bớt.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'eliminare', có nghĩa là 'loại bỏ' hoặc 'xóa bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả việc loại bỏ một điều gì đó hoàn toàn, có thể là vấn đề, đối thủ, hoặc bệnh tật.

Phân tích từ

elimin
loại bỏ
root
+
-ate
hành động
suffix
Từ Điển Anh Việt