Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. remove

remove

/rɪˈmuːv/
gỡ bỏ

Please remove the old furniture before moving in.

Xin vui lòng gỡ bỏ đồ cũ trước khi chuyển vào.


chung

Lấy đi hoặc xóa bỏ một vật, một phần hoặc một người khỏi một vị trí hoặc một nhóm.

She removed the stain from her dress.

Cô ấy đã gỡ bỏ vết bẩn khỏi váy của mình.

The doctor removed the appendix during surgery.

Bác sĩ đã cắt bỏ ruột thừa trong quá trình phẫu thuật.

Thường dùng để chỉ hành động gỡ bỏ vật lý hoặc xóa bỏ một phần nào đó.

Công nghệ
chuyên ngành

Xóa bỏ hoặc loại bỏ một phần từ một văn bản, danh sách hoặc chương trình máy tính.

You can remove the unnecessary files from your computer.

Bạn có thể xóa bỏ các tệp không cần thiết khỏi máy tính của mình.

Trong lĩnh vực công nghệ, 'remove' thường được dùng để chỉ xóa dữ liệu hoặc phần mềm.

Cụm từ kết hợp

remove from officebãi nhiệmremove the obstaclegỡ bỏ trở ngạiremove the doubtxóa bỏ nghi ngờ

Từ đồng nghĩa

take awayeliminatedeleteeraseextract

Từ trái nghĩa

addincludeinsertkeepretain

Cụm từ liên quan

remove oneselfcụm từ
rời khỏi một nơi
remove the veilcụm từ
bỏ đi sự che giấu

Mẹo hay

Sử dụng 'remove' với vật lý và trừu tượng

'Remove' có thể dùng cho cả hành động vật lý (gỡ bỏ đồ cũ) và trừu tượng (xóa bỏ nghi ngờ).

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa 'remove' và 'delete'

'Remove' thường dùng cho việc gỡ bỏ vật lý, còn 'delete' dùng cho việc xóa dữ liệu.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'removere', có nghĩa là 'di chuyển lại, loại bỏ'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'remove' có thể dùng để chỉ hành động vật lý hoặc trừu tượng, tùy thuộc vào ngữ cảnh.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-move
di chuyển
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。