Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. rice

rice

/raɪs/
gạo

She cooked rice for dinner.

Cô ấy nấu gạo để ăn tối.


thông thường

Lúa đã được xay thành hạt nhỏ, thường được dùng làm thực phẩm chính.

Rice is a staple food in many Asian countries.

Gạo là một món ăn chính trong nhiều nước châu Á.

Gạo là một trong những loại thực phẩm quan trọng nhất trên thế giới.

Cụm từ kết hợp

cooked ricegạo đã nấuwhite ricegạo trắngbrown ricegạo nâu

Từ đồng nghĩa

graincereal

Cụm từ liên quan

rice fieldcụm từ
ruộng lúa
rice paddycụm từ
ruộng lúa

Mẹo hay

Sử dụng đúng từ

Giữa 'rice' và 'paddy' có sự khác biệt. 'Rice' là gạo đã chế biến, còn 'paddy' là lúa chưa xay.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'rice' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'oriza', và từ đó lại bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp 'orúza'.

Ghi chú sử dụng

Từ 'rice' thường được dùng để chỉ loại gạo đã được chế biến, trong khi 'paddy' được dùng để chỉ lúa chưa được xay.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。