repel
đẩy lùiThe new policy will repel investors due to its strict regulations.
Chính sách mới sẽ đẩy lùi nhà đầu tư do quy định nghiêm ngặt.
trang trọng
Làm cho ai đó không thích hoặc không muốn gần gũi; đẩy lùi
The smell of the rotten fish will repel customers.
Mùi cá thối sẽ khiến khách hàng tránh xa.
Thường用于描述 một thứ gì đó không hấp dẫn hoặc gây phản cảm
Cụm từ kết hợp
repel an attackđẩy lùi cuộc tấn công
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự
Repel có thể dùng để mô tả hành động đẩy lùi quân đối phương trong chiến đấu.
Nguồn gốc từ
Từ Latin 'repellere', nghĩa là 'đẩy trở lại'
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ quân sự đến xã hội
Từ Điển Anh Việt