repeal

/rɪˈpil/
bãi bỏ

The government decided to repeal the law.

Chính phủ quyết định bãi bỏ luật này.


trang trọng

Hủy bỏ, làm cho không còn hiệu lực (đối với luật, quy định, quyết định).

Parliament voted to repeal the outdated tax code.

Quốc hội đã bỏ phiếu bãi bỏ bộ luật thuế lỗi thời.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp luật, quy định.

Cụm từ kết hợp

repeal a lawbãi bỏ một luậtrepeal a regulationbãi bỏ một quy định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

repeal and replacecụm từ
bãi bỏ và thay thế (thường dùng cho luật mới thay thế luật cũ)

Mẹo hay

Collocation tip

‘repeal’ thường đi kèm với danh từ ‘law’, ‘act’, ‘regulation’ để chỉ việc hủy bỏ quy định pháp lý.

Quy tắc vàng

Rule of usage

Trong tiếng Anh, ‘repeal’ chỉ hủy bỏ luật, quy định; không dùng cho việc hủy bỏ quyết định cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Pháp cổ 'repealer' (đánh lại), bắt nguồn từ Latin 're-' (lại) + 'pello' (đẩy).

Ghi chú sử dụng

Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh pháp lý hoặc các văn bản chính thức; không thường dùng cho hành động cá nhân.

Phân tích từ

re-
lại, trở lại
prefix
+
peal
đánh, đẩy (từ Latin ‘pello’)
root
Từ Điển Anh Việt