Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. repair

repair

/rɪˈpeər/
sửa chữa

The mechanic is repairing the car.

Thợ cơ khí đang sửa chữa xe.


chung

Sửa chữa một vật để khôi phục chức năng hoặc trạng thái ban đầu của nó.

She repaired the broken vase carefully.

Cô ấy sửa chữa cẩn thận chiếc bình bị vỡ.

Đây là nghĩa phổ biến nhất của từ này.

figurative

Sửa chữa một mối quan hệ hoặc tình trạng bằng cách khắc phục những vấn đề.

They worked hard to repair their damaged relationship.

Họ đã cố gắng rất nhiều để sửa chữa mối quan hệ bị hư hỏng của họ.

Nghĩa này thường được sử dụng trong ngữ cảnh về mối quan hệ.

Cụm từ kết hợp

repair somethingsửa chữa cái gì đórepair a relationshipsửa chữa mối quan hệrepair damagesửa chữa hư hỏng

Từ đồng nghĩa

fixmendrestore

Từ trái nghĩa

breakdamagedestroy

Cụm từ liên quan

repair shopcụm từ
cửa hàng sửa chữa
repair kitcụm từ
bộ dụng cụ sửa chữa

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Từ 'repair' thường được sử dụng khi nói về việc sửa chữa vật chất, nhưng cũng có thể được sử dụng để nói về việc khắc phục những vấn đề trong mối quan hệ.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với 'repair' và 'repair'

Từ 'repair' có nghĩa là 'sửa chữa', trong khi 'repair' cũng có thể được sử dụng như một danh từ để chỉ việc sửa chữa.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'repair' có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'repairer', có nghĩa là 'sửa chữa' hoặc 'khôi phục'.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh sửa chữa vật chất hoặc khắc phục những vấn đề trong mối quan hệ.

Phân tích từ

re-
lại
prefix
+
-pair
sửa chữa
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。