reply to an email

/rɪˈplaɪ tuː ən ˈiːmeɪl/
trả lời email

I will reply to your email as soon as possible.

Tôi sẽ trả lời email của bạn sớm nhất có thể.


trang trọng

Hành động gửi một email để trả lời một email đã nhận

She replied to the email with a detailed explanation.

Cô ấy đã trả lời email với một giải thích chi tiết.

Thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức hoặc nghiệp vụ.

Cụm từ kết hợp

reply to an emailtrả lời emailreply to a messagetrả lời tin nhắn

Cụm từ liên quan

Mẹo hay

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Trong email chính thức, hãy sử dụng 'reply to an email' để thể hiện sự chuyên nghiệp.

Quy tắc vàng

Định dạng email

Khi trả lời email, hãy đảm bảo định dạng và nội dung phù hợp với ngữ cảnh.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'reply' (trả lời) và 'email' (thư điện tử)

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức hoặc nghiệp vụ, đặc biệt là trong môi trường làm việc.

Phân tích từ

reply
trả lời
root
+
to
đến
preposition
+
an
một
article
+
email
thư điện tử
root
Từ Điển Anh Việt