reply to an email
trả lời emailI will reply to your email as soon as possible.
Tôi sẽ trả lời email của bạn sớm nhất có thể.
trang trọng
Hành động gửi một email để trả lời một email đã nhận
She replied to the email with a detailed explanation.
Cô ấy đã trả lời email với một giải thích chi tiết.
Thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức hoặc nghiệp vụ.
Cụm từ kết hợp
reply to an emailtrả lời emailreply to a messagetrả lời tin nhắn
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Trong email chính thức, hãy sử dụng 'reply to an email' để thể hiện sự chuyên nghiệp.
Quy tắc vàng
Định dạng email
Khi trả lời email, hãy đảm bảo định dạng và nội dung phù hợp với ngữ cảnh.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ 'reply' (trả lời) và 'email' (thư điện tử)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong giao tiếp chính thức hoặc nghiệp vụ, đặc biệt là trong môi trường làm việc.
Phân tích từ
reply
trả lời
rootto
đến
prepositionan
một
articleemail
thư điện tử
rootTừ Điển Anh Việt