Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. pronunciation

pronunciation

/prəˌnʌnsiˈeɪʃən/
cách phát âm

Her pronunciation of the French word was perfect.

Cách phát âm của cô ấy từ tiếng Pháp thật hoàn hảo.


trang trọng

cách thức phát ra âm thanh của một từ hoặc ngôn ngữ

The pronunciation of 'schedule' varies between American and British English.

Cách phát âm từ 'schedule' khác nhau giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh học ngôn ngữ, giảng dạy hoặc chỉnh sửa giọng nói.

Cụm từ kết hợp

correct pronunciationcách phát âm đúngpoor pronunciationcách phát âm kémnative pronunciationcách phát âm bản xứ

Từ đồng nghĩa

articulationenunciation

Từ trái nghĩa

mispronunciation

Mẹo hay

Cải thiện pronunciation

Nghe người bản xứ nói và lặp lại theo họ, sử dụng các ứng dụng luyện nghe như Forvo hoặc YouGlish. Tập trung vào những âm thanh khó trong ngôn ngữ mục tiêu.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *pronuntiatio(n-)*, xuất phát từ *pronuntiare* (phát biểu, tuyên bố), gồm *pro-* (ra) + *nuntiare* (thông báo).

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn giữa 'pronunciation' (cách phát âm) và 'accent' (giọng địa phương). Pronunciation đề cập đến cách phát âm chính xác của từng âm tiết, trong khi accent chỉ sự khác biệt về giọng nói do vùng miền hoặc ngôn ngữ mẹ đẻ.

Phân tích từ

pro-
ra, phía trước
prefix
+
nunci-
thông báo, tuyên bố
root
+
-ation
hành động hoặc kết quả
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。