Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. promptly

promptly

/ˈprɒmptli/
ngay lập tức

She responded promptly to the email.

Cô ấy đã trả lời email ngay lập tức.


trang trọng

Một cách nhanh chóng và không chậm trễ

The doctor will see you promptly.

Bác sĩ sẽ tiếp nhận bạn ngay lập tức.

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự nhanh chóng và hiệu quả.

Cụm từ kết hợp

respond promptlytrả lời ngay lập tứcact promptlythực hiện ngay lập tức

Từ đồng nghĩa

immediatelyquicklyswiftlywithout delay

Từ trái nghĩa

slowlygraduallydelayed

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức và giao tiếp chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'promptus' có nghĩa là 'sẵn sàng, nhanh chóng'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn phòng, y tế, và các tình huống cần sự nhanh chóng.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。