Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. propel

propel

/prəˈpɛl/
đẩy động, thúc đẩy

The engine propels the boat forward.

Động cơ đẩy động tàu đi nhanh.


chung

Đẩy hoặc thúc đẩy một vật thể hoặc một quá trình di chuyển hoặc tiến triển.

The rocket propels the spacecraft into orbit.

Tên lửa đẩy động tàu vũ trụ vào quỹ đạo.

His ambition propelled him to success.

Sự tham vọng của anh ấy thúc đẩy anh ấy đến với thành công.

Có thể dùng cho cả vật lý và nghĩa bóng.

Cụm từ kết hợp

propel forwardđẩy nhanhpropel intođẩy vàopropel throughđẩy qua

Từ đồng nghĩa

drivepushimpelmotivate

Từ trái nghĩa

haltstoppreventhinder

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'propel' thường dùng cho sự đẩy mạnh hoặc thúc đẩy mạnh mẽ, không phải là động từ thông thường như 'push'.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'propellere', nghĩa là 'đẩy mạnh'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng cho cả vật lý (động cơ, lực đẩy) và nghĩa bóng (thúc đẩy sự tiến bộ).

Phân tích từ

pro-
toward
prefix
+
-pel
to push
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。