Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. enunciation

enunciation

/ɪˌnʌnsiˈeɪʃən/
cách phát âm rõ ràng

Her enunciation was perfect during the speech.

Cách phát âm của cô ấy hoàn hảo trong bài phát biểu.


trang trọng

Cách phát âm rõ ràng và chính xác của từ hoặc câu.

The actor's clear enunciation made the dialogue easy to understand.

Cách phát âm rõ ràng của diễn viên làm cho lời thoại dễ hiểu hơn.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh giáo dục, diễn xuất hoặc phát âm chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

clear enunciationcách phát âm rõ ràngpoor enunciationcách phát âm không rõ

Từ đồng nghĩa

articulationpronunciationclarity

Từ trái nghĩa

mumblingslurring

Mẹo hay

Luyện tập phát âm

Để cải thiện enunciation, hãy tập luyện phát âm từng từ một cách rõ ràng và từ từ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc Latin 'enuntiatio', từ 'enuntiare' có nghĩa là 'đưa ra, phát biểu'.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để mô tả khả năng phát âm rõ ràng trong diễn thuyết, giáo dục hoặc phát âm chuyên nghiệp.

Phân tích từ

enunci-
phát biểu
root
+
-ation
hành động hoặc trạng thái
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。