Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. plea

plea

/pliː/
lời khẩn cầu

He made a plea for help.

Anh ấy đưa ra lời khẩn cầu để được giúp đỡ.


Luật
trang trọng

Lời bào chữa trong tòa án, thường là tuyên bố tội hoặc không tội của bị cáo.

The defendant entered a plea of not guilty.

Bị cáo đã đưa ra lời bào chữa không có tội.

Thường đi kèm với các cụm như “enter a plea”, “make a plea”.

thông thường

Lời yêu cầu, khẩn cầu, thường mang tính khẩn thiết hoặc cảm xúc mạnh.

She made a heartfelt plea for peace.

Cô ấy đưa ra lời khẩn cầu đầy cảm xúc cho hòa bình.

Trong ngữ cảnh thông thường, có thể thay bằng “request” hoặc “appeal”.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。