Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. play a part

play a part

/pleɪ ə pɑːrt/◆thành ngữ
đóng vai trò

She played a part in organizing the event.

Cô ấy đóng vai trò quan trọng trong việc tổ chức sự kiện.


◆ Nghĩa thực sự
đóng góp vào một kết quả chung thông qua hành động hoặc vai trò của mình
¶ Nghĩa đen
chơi một vai diễn trên sân khấu
Phân tích nghĩa đen
playthể hiện, đóng vai+a partmột vai diễn
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một diễn viên đóng vai một nhân vật trong vở kịch, thể hiện sự tham gia tích cực vào một câu chuyện chung.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Khi nói về sự đóng góp của ai đó vào một dự án, quyết định, hoặc sự kiện, ví dụ như trong công việc, học tập, hoặc các hoạt động cộng đồng.
◉ Lưu ý văn hóa
Cụm từ này phản ánh quan niệm phương Tây về sự cá nhân hóa trách nhiệm, nơi mỗi cá nhân được coi là có đóng góp quan trọng vào thành công chung. Trong văn hóa Việt Nam, khái niệm tương tự có thể được thể hiện qua các cụm như 'góp phần' hoặc 'đóng góp'.
neutral

đóng góp vào một hành động, quyết định hoặc quá trình thông qua hành động hoặc vai trò của mình.

The teacher played a part in helping the students prepare for the competition.

Giáo viên đã đóng vai trò quan trọng trong việc giúp học sinh chuẩn bị cho cuộc thi.

Every team member played a part in the project's success.

Mỗi thành viên trong nhóm đều đóng góp vào thành công của dự án.

Thường dùng để nhấn mạnh sự đóng góp cá nhân vào một kết quả chung, không nhất thiết là vai trò chính.

Cụm từ kết hợp

play a significant partđóng vai trò quan trọngplay a crucial partđóng vai trò quyết địnhplay a minor partđóng vai trò nhỏ

Từ đồng nghĩa

take parthave a hand incontribute tobe involved in

Từ trái nghĩa

stand asidewithdrawabstain

Cụm từ liên quan

take partcollocation
tham gia vào một hoạt động chung
play a rolecollocation
đóng vai trò cụ thể trong một tình huống
have a hand inthành ngữ
tham gia vào việc gì đó, thường là bí mật

Mẹo hay

Phân biệt 'play a part' và 'take part'

'play a part' nhấn mạnh vai trò cá nhân trong một quá trình, trong khi 'take part' chỉ đơn thuần là tham gia. Ví dụ: 'She played a part in the decision' (cô ấy có đóng góp quan trọng) khác với 'She took part in the meeting' (cô ấy chỉ tham dự).

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Dùng 'play a part' khi muốn nhấn mạnh sự đóng góp cá nhân vào kết quả chung. Tránh dùng trong ngữ cảnh tiêu cực hoặc khi muốn nói về sự tham gia thụ động.

Nguồn gốc từ

Hình thành từ sự kết hợp giữa 'play' (hành động, vai trò) và 'part' (phần, vai trò) trong tiếng Anh cổ, xuất hiện từ thế kỷ 16. Ban đầu liên quan đến sân khấu (vai diễn), sau mở rộng sang nghĩa ẩn dụ về sự tham gia vào một quá trình.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tích cực, nhấn mạnh sự đóng góp cá nhân. Không nên nhầm lẫn với nghĩa đen (chơi một vai diễn trên sân khấu).

Phân tích từ

play
hành động, tham gia
verb
+
a part
một phần, vai trò
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。