Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. player

player

/ˈpleɪər/
người chơi

She is a skilled player in the chess club.

Cô ấy là một người chơi giỏi trong câu lạc bộ cờ vua.


thông thường

Người tham gia hoặc chơi một trò chơi, thể thao, hoặc hoạt động giải trí.

The player scored a goal in the final minute.

Người chơi ghi bàn thắng trong phút cuối cùng.

Thường dùng để chỉ người chơi trong các trò chơi điện tử, thể thao, hoặc các hoạt động giải trí.

Công nghệ
chuyên ngành

Thiết bị hoặc phần mềm có thể phát hoặc chơi âm thanh, video, hoặc các tệp đa phương tiện.

The media player supports various audio formats.

Phần mềm phát âm thanh hỗ trợ nhiều định dạng âm thanh khác nhau.

Trong ngữ cảnh công nghệ, 'player' thường đề cập đến phần mềm hoặc thiết bị phát âm thanh hoặc video.

Cụm từ kết hợp

play the playerchơi với người chơimedia playerphần mềm phát âm thanh

Từ đồng nghĩa

participantgameruser

Từ trái nghĩa

spectatoraudience

Cụm từ liên quan

play the fieldthành ngữ
tham gia nhiều mối quan hệ tình cảm
player pianocụm từ
đàn piano tự động

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Lưu ý rằng 'player' trong tiếng Anh có thể dùng cho cả người chơi và thiết bị phát âm thanh, nên cần phân biệt ngữ cảnh.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh quan trọng

Trong tiếng Anh, 'player' thường dùng trong các trò chơi hoặc thể thao, trong khi trong tiếng Việt, 'người chơi' là cách dịch phổ biến.

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh 'player' có nguồn gốc từ tiếng Anh trung đại 'pleier', có nghĩa là 'người chơi'.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Anh, 'player' có thể dùng để chỉ người chơi trong các trò chơi, thể thao, hoặc người sử dụng một thiết bị phát âm thanh/video. Trong tiếng Việt, 'người chơi' là cách dịch phổ biến nhất.

Phân tích từ

play
chơi
root
+
-er
người
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。