Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. please

please

/pliːz/
làm ơn

Please close the door.

Làm ơn đóng cửa lại.


trang trọngthông thường

dùng để yêu cầu hoặc đề nghị lịch sự

Could you please pass the salt?

Bạn làm ơn chuyển muối được không?

Please be quiet during the meeting.

Làm ơn giữ im lặng trong cuộc họp.

Thường đứng đầu câu hoặc sau động từ. Có thể thay thế bằng 'xin' trong ngữ cảnh trang trọng hơn.

trang trọng

làm hài lòng, làm vừa lòng

He tries to please his boss.

Anh ấy cố gắng làm vừa lòng sếp.

Thường đi với giới từ 'with' hoặc 'by'.

Cụm từ kết hợp

please and thank youlời xin phép và cảm ơnif you pleasenếu bạn vui lòng

Từ đồng nghĩa

kindlyif you would be so kind

Từ trái nghĩa

demandinsist

Mẹo hay

Sử dụng 'please' trong câu yêu cầu

Đặt 'please' ở đầu hoặc cuối câu để thể hiện sự lịch sự. Ví dụ: 'Could you help me, please?' hoặc 'Please help me.'

Quy tắc vàng

Tránh nhầm lẫn 'please' với 'pleased'

'Please' là từ yêu cầu, còn 'pleased' (hài lòng) là tính từ. Ví dụ: 'I'm pleased to meet you.' (Tôi rất vui được gặp bạn.)

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ 'plesen' (làm vừa lòng), bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'plaisir' (niềm vui), cuối cùng từ tiếng Latin 'placere' (làm hài lòng).

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Việt, 'please' thường dịch là 'làm ơn' hoặc 'xin' tùy ngữ cảnh. Tránh lạm dụng từ này trong giao tiếp không trang trọng.

Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。