pay

/peɪ/
trả tiền

I need to pay my bills this week.

Tôi cần phải trả tiền cho các hóa đơn của mình tuần này.


trang trọng

Trả tiền cho một dịch vụ, hàng hóa hoặc nợ nần.

She paid for the groceries at the checkout.

Cô ấy đã trả tiền cho các mặt hàng tại quầy thanh toán.

Thường dùng với tiền mặt hoặc bằng các phương thức thanh toán khác.

trang trọng

Trả tiền cho một người làm việc hoặc dịch vụ.

The company pays its employees every two weeks.

Công ty trả lương cho nhân viên mỗi hai tuần một lần.

Dùng trong bối cảnh trả lương hoặc thanh toán cho dịch vụ.

Luật
trang trọng

Bồi thường hoặc trả tiền cho một thiệt hại hoặc tổn thất.

The court ordered the company to pay compensation to the victims.

Tòa án ra lệnh cho công ty phải bồi thường cho các nạn nhân.

Dùng trong bối cảnh pháp lý.

Cụm từ kết hợp

pay attentionchú ýpay backtrả lạipay fortrả tiền cho

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

pay the pricethành ngữ
bị chịu hậu quả

Mẹo hay

Sử dụng 'pay' trong giao dịch

Khi nói về việc trả tiền cho hàng hóa hoặc dịch vụ, bạn có thể sử dụng 'pay' theo cách sau: 'I need to pay for this book.' (Tôi cần phải trả tiền cho quyển sách này.)

Quy tắc vàng

Sử dụng 'pay' chính xác

Đảm bảo rằng bạn sử dụng 'pay' trong các bối cảnh phù hợp, chẳng hạn như thanh toán hoặc bồi thường, để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh 'pay', có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'paier' (trả tiền), từ tiếng Latinh 'pacare' (làm hòa).

Ghi chú sử dụng

Từ 'pay' thường dùng trong các giao dịch tài chính, thanh toán hoặc bồi thường. Có thể dùng với tiền mặt, thẻ tín dụng hoặc các phương thức thanh toán khác.

Phân tích từ

pay
trả tiền
root
Từ Điển Anh Việt