Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. compensate

compensate

/ˈkɒm.pən.seɪt/
bồi thường

The company will compensate employees for any extra hours worked.

Công ty sẽ bồi thường cho nhân viên cho bất kỳ giờ làm thêm nào.


trang trọng

bồi thường cho một tổn thất hoặc thiệt hại (thường liên quan đến tiền)

The insurance will compensate the victims of the accident.

Bảo hiểm sẽ bồi thường cho nạn nhân của vụ tai nạn.

She was compensated for the loss of her property.

Cô ấy đã được bồi thường cho sự mất mát tài sản của mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc bảo hiểm.

trang trọng

đền bù bằng cách cung cấp điều gì đó (không nhất thiết là tiền)

The team worked extra hours to compensate for the delay.

Đội đã làm thêm giờ để đền bù cho sự chậm trễ.

Có thể dùng trong ngữ cảnh công việc hoặc trách nhiệm.

Kỹ thuật
chuyên ngành

cân bằng hoặc bù đắp (trong toán học hoặc khoa học)

The counterweight compensates for the imbalance in the system.

Trọng lượng đối trọng bù đắp cho sự mất cân bằng trong hệ thống.

Thường dùng trong kỹ thuật hoặc vật lý.

Cụm từ kết hợp

compensate forbù đắp chocompensate someonebồi thường cho ai đófinancial compensationsự bồi thường tài chínhcompensate a lossbồi thường thiệt hại

Từ đồng nghĩa

reimburserepaymake up foroffsetremunerate

Từ trái nghĩa

penalizechargedeprivewithhold

Cụm từ liên quan

compensatory damagescụm từ
tiền bồi thường thiệt hại
compensation packagecụm từ
gói đãi ngộ (lương thưởng + phúc lợi)
overcompensateđộng từ cụm
bồi thường quá mức hoặc hành động thái quá để bù đắp

Mẹo hay

Phân biệt 'compensate' và 'reimburse'

'Compensate' thường dùng cho tổn thất không mong muốn (ví dụ: tai nạn, chậm trễ), trong khi 'reimburse' dùng cho chi phí đã chi ra (ví dụ: tiền xăng, hóa đơn).

Quy tắc vàng

Sử dụng 'compensate' trong ngữ cảnh trang trọng

Tránh dùng 'compensate' trong giao tiếp thân mật. Thay vào đó, dùng 'make up for' (ví dụ: 'I'll make up for the mistake').

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Latin *compensare* (cân bằng, bù đắp), gồm *com-* (cùng nhau) + *pensare* (cân, trả). Đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp *compenser* vào thế kỷ 15.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt trong lĩnh vực pháp lý, kinh doanh hoặc bảo hiểm. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng 'bồi thường' hoặc 'đền bù' tùy theo ngữ cảnh.

Phân tích từ

com-
cùng nhau, bổ sung
prefix
+
-pens-
cân, trả
root
+
-ate
hậu tố tạo động từ
suffix
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。