patrol
làm nhiệm vụ tuần traThe police patrol the streets at night.
Cảnh sát tuần tra đường phố vào ban đêm.
Hoạt động tuần tra, tuần tra để bảo vệ hoặc giám sát một khu vực.
The soldiers patrol the border to prevent illegal crossings.
Các binh sĩ tuần tra biên giới để ngăn chặn việc vượt biên trái phép.
Thường được sử dụng trong các tình huống an ninh hoặc quân sự.
Đội tuần tra hoặc nhóm người được giao nhiệm vụ tuần tra.
A patrol of three officers was sent to investigate the disturbance.
Một đội tuần tra gồm ba cảnh sát viên đã được cử đi điều tra sự cố.
Có thể đề cập đến một nhóm nhỏ hoặc một cá nhân được giao nhiệm vụ tuần tra.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự
Từ 'patrol' thường được sử dụng để mô tả hoạt động tuần tra của quân đội hoặc cảnh sát.
Quy tắc vàng
Phân biệt giữa danh từ và động từ
Từ 'patrol' có thể là danh từ (đội tuần tra) hoặc động từ (hoạt động tuần tra).
Nguồn gốc từ
Từ gốc Latin 'patrullare', có nghĩa là 'đi tuần tra'.
Ghi chú sử dụng
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự, cảnh sát hoặc bảo vệ an ninh.