Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. out of

out of

/aʊt əv/
bên ngoài

She took the book out of her bag.

Cô ấy lấy cuốn sách ra khỏi túi của mình.


thông thường

Nói về việc di chuyển hoặc lấy vật gì đó ra khỏi một nơi hoặc vật chứa.

He took the keys out of his pocket.

Anh ấy lấy chìa khóa ra khỏi túi của mình.

Dùng để chỉ hành động lấy vật gì đó ra khỏi một nơi.

thông thường

Nói về việc rời khỏi một nơi hoặc tình trạng.

She walked out of the room.

Cô ấy đi ra khỏi phòng.

Dùng để chỉ hành động rời khỏi một nơi.

thông thường

Nói về việc hết hoặc không còn.

We ran out of milk.

Chúng tôi hết sữa.

Dùng để chỉ tình trạng hết hoặc không còn.

Cụm từ kết hợp

run out ofhếttake out oflấy ra khỏiwalk out ofđi ra khỏi

Từ đồng nghĩa

fromaway fromoutside of

Từ trái nghĩa

intoinsidewithin

Cụm từ liên quan

out of the questioncụm từ
không thể
out of the bluecụm từ
ngẫu nhiên

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Hãy chú ý đến ngữ cảnh để sử dụng 'out of' đúng cách.

Quy tắc vàng

Hành động di chuyển

Dùng 'out of' khi nói về việc di chuyển ra khỏi một nơi.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'out' (bên ngoài) và 'of' (của).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ hành động di chuyển, lấy ra, hoặc tình trạng hết.

Phân tích từ

out
bên ngoài
root
+
of
của
root
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。