within

/wɪˈðɪn/
trong

She finished the work within an hour.

Cô ấy hoàn thành công việc trong một giờ.


trang trọng

Trong một khoảng thời gian nhất định; không vượt quá thời gian đã nêu.

Please respond within two days.

Vui lòng trả lời trong hai ngày.

Thường dùng với các cụm thời gian như "within a week", "within the deadline".

trang trọng

Bên trong, ở trong một không gian hoặc vật thể.

The key is hidden within the box.

Chìa khóa được giấu bên trong hộp.

Có thể thay thế bằng "inside" trong hầu hết các trường hợp.

Cụm từ kết hợp

within reachcó thể đạt tớiwithin limitstrong giới hạnwithin the frameworktrong khuôn khổ

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

within the scope ofcụm từ
trong phạm vi của

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Anh cổ "withinnan", kết hợp "with" (cùng) + "innan" (trong), nghĩa gốc là "trong bên trong".

Ghi chú sử dụng

“Within” thường mang tính trang trọng hơn “in”. Dùng khi muốn nhấn mạnh giới hạn thời gian hoặc không gian, thường đi kèm với các cụm danh từ như "the next week", "the budget".

Từ Điển Anh Việt