Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. outside of

outside of

/ˌaʊtˈsaɪd ɒv/
ngoài

She lives outside of the city.

Cô ấy sống ngoài thành phố.


trang trọng

Nơi hoặc khu vực nằm bên ngoài một địa điểm hoặc ranh giới cụ thể.

The meeting is outside of the office.

Cuộc họp diễn ra ngoài văn phòng.

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới.

thông thường

Ngoài phạm vi hoặc tầm kiểm soát của ai đó.

This issue is outside of my control.

Vấn đề này nằm ngoài tầm kiểm soát của tôi.

Dùng để chỉ sự không liên quan hoặc không có khả năng ảnh hưởng.

Cụm từ kết hợp

outside of schoolngoài giờ họcoutside of workngoài giờ làm việcoutside of the boxngoài khung nghĩ

Từ đồng nghĩa

beyondoutsideexternal

Từ trái nghĩa

insidewithininternal

Cụm từ liên quan

outside the boxcụm từ
ngoài khung nghĩ

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Dùng 'outside of' khi muốn nhấn mạnh vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'outside' (ngoài) và 'of' (của), dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ vị trí hoặc phạm vi nằm bên ngoài một khu vực hoặc ranh giới. Có thể dùng để chỉ sự không liên quan hoặc không có khả năng ảnh hưởng.

Phân tích từ

outside
ngoài
root
+
of
của
preposition
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。