Looking up...
The company is on the move with its new expansion plans.
Công ty đang di chuyển với kế hoạch mở rộng mới của họ.
Đang di chuyển hoặc đang trong quá trình chuyển động.
She's always on the move, traveling from one city to another.
Cô ấy luôn luôn đang di chuyển, du lịch từ một thành phố sang một thành phố khác.
Thường dùng để mô tả sự di chuyển liên tục hoặc hoạt động bận rộn.
Đang tiến bộ hoặc phát triển nhanh chóng.
The startup is on the move with its innovative products.
Công ty khởi nghiệp đang phát triển nhanh chóng với những sản phẩm sáng tạo của họ.
Dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc thành công trong công việc hoặc kinh doanh.
Dùng để mô tả sự di chuyển vật lý, như di chuyển từ một nơi đến nơi khác.
Dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc phát triển trong công việc hoặc kinh doanh.
Không dùng cho sự di chuyển tĩnh hoặc không liên tục.
Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên) và 'the move' (sự di chuyển).
Thường dùng để mô tả sự di chuyển hoặc hoạt động bận rộn. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn trừu tượng.