Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Anh Việt /
  4. on the move

on the move

/ɒn ðə muːv/
đang di chuyển

The company is on the move with its new expansion plans.

Công ty đang di chuyển với kế hoạch mở rộng mới của họ.


thông thường

Đang di chuyển hoặc đang trong quá trình chuyển động.

She's always on the move, traveling from one city to another.

Cô ấy luôn luôn đang di chuyển, du lịch từ một thành phố sang một thành phố khác.

Thường dùng để mô tả sự di chuyển liên tục hoặc hoạt động bận rộn.

thông thường

Đang tiến bộ hoặc phát triển nhanh chóng.

The startup is on the move with its innovative products.

Công ty khởi nghiệp đang phát triển nhanh chóng với những sản phẩm sáng tạo của họ.

Dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc thành công trong công việc hoặc kinh doanh.

Cụm từ kết hợp

on the moveđang di chuyểnkeep on the moveduy trì sự di chuyển

Từ đồng nghĩa

in motionon the gomoving

Từ trái nghĩa

stationarystillimmobile

Cụm từ liên quan

on the gocụm từ
đang bận rộn
in motioncụm từ
đang di chuyển

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh vật lý

Dùng để mô tả sự di chuyển vật lý, như di chuyển từ một nơi đến nơi khác.

Sử dụng trong ngữ cảnh trừu tượng

Dùng để chỉ sự tiến bộ hoặc phát triển trong công việc hoặc kinh doanh.

Quy tắc vàng

Không dùng cho sự di chuyển tĩnh

Không dùng cho sự di chuyển tĩnh hoặc không liên tục.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Anh, kết hợp từ 'on' (trên) và 'the move' (sự di chuyển).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự di chuyển hoặc hoạt động bận rộn. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý lẫn trừu tượng.

Phân tích từ

on
trên
preposition
+
the move
sự di chuyển
noun phrase
Từ Điển Anh Việt
さらにEnglish→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。